Triclocarban (Hydroxydichlorodiphenyl Ether) vs Nhôm Benzoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H8Cl2O2

Khối lượng phân tử

255.09 g/mol

CAS

3380-30-1

Công thức phân tử

C21H15AlO6

Khối lượng phân tử

390.3 g/mol

CAS

555-32-8

Triclocarban (Hydroxydichlorodiphenyl Ether)

HYDROXYDICHLORODIPHENYL ETHER

Nhôm Benzoate

ALUMINUM BENZOATE

Tên tiếng ViệtTriclocarban (Hydroxydichlorodiphenyl Ether)Nhôm Benzoate
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score5/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và chống nấm mạnh mẽ, ngăn ngừa nhiễm trùng trong sản phẩm
  • Giúp gia tăng thời hạn sử dụng và độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Bảo vệ da khỏi các tác nhân gây bệnh và vi khuẩn gây mụn
  • Hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp, tiết kiệm chi phí sản xuất
  • Bảo quản sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng
  • Hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ
  • Điều chỉnh độ nhớt và cải thiện độ sền sệt công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp
Lưu ý
  • Nguy cơ gây kích ứng da, đặc biệt ở làn da nhạy cảm khi sử dụng lâu dài
  • Có khả năng gây rối loạn nội tiết (endocrine disruptor) theo một số nghiên cứu
  • Tiềm ẩn gây kháng thuốc kháng sinh ở vi khuẩn khi sử dụng quá mức
  • Có thể gây dị ứng da liên hệ ở một số người nhạy cảm
  • Tích tụ trong cơ thể và môi trường nước ngoài, gây ảnh hưởng sinh thái
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng dị ứng với các chất benzoate ở một số cá nhân
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh tác dụng phụ