Hydroxybenzomorpholine / 3,4-Dihydro-2H-1,4-benzoxazin-6-ol vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H9NO2

Khối lượng phân tử

151.16 g/mol

CAS

26021-57-8

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Hydroxybenzomorpholine / 3,4-Dihydro-2H-1,4-benzoxazin-6-ol

HYDROXYBENZOMORPHOLINE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtHydroxybenzomorpholine / 3,4-Dihydro-2H-1,4-benzoxazin-6-ol1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp phát triển màu sắc bền vững và rực rỡ trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Ổn định và kích hoạt các phân tử pigment để tạo màu sắc đồng đều
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu màu vào cấu trúc tóc
  • Giảm sự phai màu sau khi nhuộm, giữ màu lâu hơn
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da đầu ở người nhạy cảm, cần thử patch trước khi sử dụng
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với da mặt hoặc vùng mắt
  • Thành phần hóa học mạnh, chỉ sử dụng trong công thức nhuộm, không dùng trên da
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương