Hydroxyapatite (Hydoxylapatite) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Ca5HO13P3

Khối lượng phân tử

502.3 g/mol

CAS

1306-06-5

CAS

98-92-0

Hydroxyapatite (Hydoxylapatite)

HYDROXYAPATITE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtHydroxyapatite (Hydoxylapatite)Niacinamide
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài và giữ nước hiệu quả cho da
  • Tăng cường độ sáng mịn và làm mềm mại kết cấu da
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng
  • Hỗ trợ tái tạo và phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác khô hoặc căng khi dùng nồng độ cao
  • Người da rất nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng rộng rãi
  • Cần pha chế đúng để tránh kết cấu không đều trên da
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)