Copolymer Styren/Methylstyren/Indene Hydro Hóa vs SILICA
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
7631-86-9 / 112945-52-5 / 60676-86-0
| Copolymer Styren/Methylstyren/Indene Hydro Hóa HYDROGENATED STYRENE/METHYLSTYRENE/INDENE COPOLYMER | SILICA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Copolymer Styren/Methylstyren/Indene Hydro Hóa | SILICA |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Silica được sử dụng như một chất điều chỉnh độ dày và làm phấn mịn, trong khi Hydrogenated Styrene/Methylstyrene/Indene Copolymer tạo làm lớp màng bền vững. Silica không cung cấp độ bền như polymer này.