Polyme Hydrogenated Polyisoprene Crosspolymer vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

127883-08-3

CAS

56-81-5

Polyme Hydrogenated Polyisoprene Crosspolymer

HYDROGENATED POLYISOPRENE CROSSPOLYMER

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtPolyme Hydrogenated Polyisoprene CrosspolymerGlycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Tạo cảm giác mịn màng, không bóng nhờn khi sử dụng
  • Tăng tính ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Giúp sản phẩm dễ dàng lan tỏa và tỏa sáng đều đặn
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở một số loại da nếu dùng quá nhiều
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng nên test trên vùng da nhỏ trước khi sử dụng rộng rãi
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da