Polyme Hydrogenated Polyisoprene Crosspolymer vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

127883-08-3

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Polyme Hydrogenated Polyisoprene Crosspolymer

HYDROGENATED POLYISOPRENE CROSSPOLYMER

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtPolyme Hydrogenated Polyisoprene CrosspolymerDimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Tạo cảm giác mịn màng, không bóng nhờn khi sử dụng
  • Tăng tính ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Giúp sản phẩm dễ dàng lan tỏa và tỏa sáng đều đặn
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở một số loại da nếu dùng quá nhiều
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng nên test trên vùng da nhỏ trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai tạo lớp bảo vệ trên da, nhưng Dimethicone là silicone trong khi Hydrogenated Polyisoprene Crosspolymer là polymer hydrocacbon. Dimethicone có cảm giác mịn hơn nhưng không giữ ẩm. Hydrogenated Polyisoprene Crosspolymer có khả năng giữ ẩm tốt hơn