Glyceride Dừa Thủy Lực Hóa vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

91744-42-2

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Glyceride Dừa Thủy Lực Hóa

HYDROGENATED COCO-GLYCERIDES

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtGlyceride Dừa Thủy Lực HóaButylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và tạo lớp bảo vệ chống mất nước
  • Làm mềm mại và mượt mà da, giảm độ khô ráp
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của làn da
  • Tương thích cao với da nhạy cảm và an toàn cho cả trẻ em
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc xu hướng mụn (comedogenic rating 2)
  • Nên kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng đều đặn trên toàn mặt
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh