HYDROGEN PEROXIDE vs Natri Chlorit

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

7722-84-1

Công thức phân tử

ClNaO2

Khối lượng phân tử

90.44 g/mol

CAS

7758-19-2

HYDROGEN PEROXIDENatri Chlorit

SODIUM CHLORITE

Tên tiếng ViệtHYDROGEN PEROXIDENatri Chlorit
Phân loạiBảo quảnKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụngKháng khuẩn
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và diệt khuẩn hiệu quả trong khoang miệng
  • Giúp làm sạch và loại bỏ mảng bám trên răng
  • Cải thiện hơi thở và vệ sinh răng miệng
  • Hỗ trợ chữa lành vết loét hoặc viêm nướu
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng hoặc đau rát nếu nồng độ quá cao hoặc thời gian tiếp xúc lâu
  • Không nên nuốt vì có tính oxy hóa mạnh, chỉ dùng để súc miệng
  • Có khả năng làm khô hoặc kích ứng niêm mạc miệng ở một số người nhạy cảm
  • Nên tránh tiếp xúc với mắt

Nhận xét

Natri Chlorit ổn định hơn và ít gây kích ứng so với H2O2; H2O2 tác dụng nhanh nhưng dễ gây chảy máu chân răng