Silica thủy hóa vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
H2O3Si
Khối lượng phân tử
78.099 g/mol
CAS
10279-57-9 / 1343-98-2 / 7631-86-9 / 112926-00-8 / 63231-67-4
Công thức phân tử
C22H40O4
Khối lượng phân tử
368.5 g/mol
| Silica thủy hóa HYDRATED SILICA | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) 1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Silica thủy hóa | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Silica thủy hóa vs glycerinSilica thủy hóa vs aloe-barbadensis-leaf-juiceSilica thủy hóa vs hyaluronic-acidCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs ascorbic-acidCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs niacinamideCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs glycerin