Hyaluronic Axit (HA) vs Trimethylsilyl Trimethylsiloxy Glycolate (Silicone Glycolate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C8H20O3Si2

Khối lượng phân tử

220.41 g/mol

CAS

33581-77-0

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Trimethylsilyl Trimethylsiloxy Glycolate (Silicone Glycolate)

TRIMETHYLSILYL TRIMETHYLSILOXY GLYCOLATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Trimethylsilyl Trimethylsiloxy Glycolate (Silicone Glycolate)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Dưỡng ẩm và tăng cường độ ẩm cho da
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng nhờ thành phần axit glycolic
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Tạo cảm giác mềm mượt không bết dính
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu nồng độ cao hoặc sử dụng thường xuyên trên da nhạy cảm
  • Tính axit của glycolate có thể làm tăng độ nhạy cảm với ánh nắng, cần kết hợp chế độ bảo vệ UV
  • Không nên dùng cùng các thành phần tẩy tế bào khác để tránh quá kích ứng