Hyaluronic Axit (HA) vs Polymer Silicon Carbamate (Trimethylsiloxy Propylcarbamoyl Hydrolyzed VA/Diacetoxybutene)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

🧪

Chưa có ảnh

CAS

2030116-17-5

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Polymer Silicon Carbamate (Trimethylsiloxy Propylcarbamoyl Hydrolyzed VA/Diacetoxybutene)

TRIMETHYLSILOXYSILYL PROPYLCARBAMOYL HYDROLYZED VA/DIACETOXYBUTENE COPOLYMER

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Polymer Silicon Carbamate (Trimethylsiloxy Propylcarbamoyl Hydrolyzed VA/Diacetoxybutene)
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Tạo màng bảo vệ bền vững giúp kéo dài độ ổn định của sản phẩm
  • Cảm giác mịn màng và không bết dính nhờ cấu trúc silicon
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và chống nước
  • Giúp cải thiện độ tuổi thọ của makeup và các sản phẩm skincare
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần gỡ rửa kỹ để tránh tích tụ trên da sau thời gian dài sử dụng