Hyaluronic Axit (HA) vs Tocopheryl Linoleate (Vitamin E Linoleate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C47H80O3

Khối lượng phân tử

693.1 g/mol

CAS

36148-84-2

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tocopheryl Linoleate (Vitamin E Linoleate)

TOCOPHERYL LINOLEATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Tocopheryl Linoleate (Vitamin E Linoleate)
Phân loạiDưỡng ẩmChống oxy hoá
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daChống oxy hoá, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường sức khỏe rào cản da, giảm mất nước qua da
  • Hỗ trợ phục hồi da hư tổn và làm mềm mịn
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây oxy hóa nếu tiếp xúc với ánh sáng hoặc không khí, cần bảo quản kỹ lưỡng
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên một số loại da

Nhận xét

Hyaluronic Acid giữ nước trên bề mặt da, còn Tocopheryl Linoleate dưỡng ẩm sâu bên trong và bảo vệ. Chúng có cơ chế khác nhau nhưng bổ sung nhau.