Hyaluronic Axit (HA) vs Chiết xuất nhựa Styrax Tonkinensis (Nhựa Benzoins Xiamen)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
CAS
9000-72-0 / 84012-39-5
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Chiết xuất nhựa Styrax Tonkinensis (Nhựa Benzoins Xiamen) STYRAX TONKINENSIS RESIN EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Chiết xuất nhựa Styrax Tonkinensis (Nhựa Benzoins Xiamen) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Tạo hương, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Hyaluronic Axit (HA) vs niacinamideHyaluronic Axit (HA) vs vitamin-cHyaluronic Axit (HA) vs peptidesChiết xuất nhựa Styrax Tonkinensis (Nhựa Benzoins Xiamen) vs glycerinChiết xuất nhựa Styrax Tonkinensis (Nhựa Benzoins Xiamen) vs panthenolChiết xuất nhựa Styrax Tonkinensis (Nhựa Benzoins Xiamen) vs phytosterols