Hyaluronic Axit (HA) vs Sorbitol Polyethylene Glycol Ether (Sorbeth-30)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

CAS

53694-15-8

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Sorbitol Polyethylene Glycol Ether (Sorbeth-30)

SORBETH-30

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Sorbitol Polyethylene Glycol Ether (Sorbeth-30)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daNhũ hoá, Giữ ẩm
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Dưỡng ẩm hiệu quả: giữ nước trên bề mặt và trong lớp biểu bì
  • Tăng khả năng hòa tan các thành phần khác
  • Cải thiện độ bóng mềm và kết cấu của sản phẩm
  • Giảm cảm giác nhờn hoặc nặng mặt trên da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có tiềm năng tạo biofilm nếu nồng độ dùng không phù hợp
  • Có thể làm da cảm thấy dính nếu sử dụng quá nhiều

Nhận xét

Hyaluronic acid là humectant mạnh mẽ hơn nhưng yêu cầu độ ẩm môi trường cao. Sorbeth-30 hoạt động tốt trong mọi điều kiện và có tính nhũ hóa bổ sung, làm cho nó linh hoạt hơn.