Hyaluronic Axit (HA) vs Natri Sucrose Octasulfate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C12H14Na8O35S8

Khối lượng phân tử

1158.7 g/mol

CAS

74135-10-7

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Natri Sucrose Octasulfate

SODIUM SUCROSE OCTASULFATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Natri Sucrose Octasulfate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Cung cấp độ ẩm sâu và giữ nước lâu dài trên da
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da và giảm mất nước qua da
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông và an toàn cho da nhạy cảm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da cực kỳ nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không nên sử dụng quá mức vì có thể làm da quá mềm hay dẫn đến hiệu ứng ngược

Nhận xét

Cả hai đều là chất dưỡng ẩm mạnh, nhưng Natri Sucrose Octasulfate có khả năng giữ nước lâu hơn và ít gây cảm giác sticky hơn. Hyaluronic Acid tác dụng nhanh hơn nhưng có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm.