Hyaluronic Axit (HA) vs Sodium Oleanolate (Sodium Oleanolic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C30H47NaO3

Khối lượng phân tử

478.7 g/mol

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Sodium Oleanolate (Sodium Oleanolic Acid)

SODIUM OLEANOLATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Sodium Oleanolate (Sodium Oleanolic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da
  • Cải thiện độ mềm mại, mịn màng của bề mặt da
  • Hỗ trợ độ đàn hồi và giảm nếp nhăn
  • Có tính chất chống viêm nhẹ và làm dịu da
Lưu ýAn toànAn toàn

Nhận xét

Hyaluronic acid là một humectant mạnh mẽ hút ẩm, còn sodium oleanolate là một emollient và skin conditioner cung cấp bảo vệ hàng rào và cải thiện độ đàn hồi. Chúng hoạt động thông qua các cơ chế khác nhau.