Hyaluronic Axit (HA) vs Sodium Heparin (Heparin natri)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

CAS

9041-08-1

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Sodium Heparin (Heparin natri)

SODIUM HEPARIN

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Sodium Heparin (Heparin natri)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Giữ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ căng của da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giảm viêm và kích ứng trên da nhạy cảm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng heparin
  • Không nên sử dụng cho những người có rối loạn đông máu khi bôi trực tiếp lên da

Nhận xét

Cả hai đều là những chất giữ ẩm mạnh mẽ, nhưng sodium heparin có tác dụng kháng viêm bổ sung, trong khi hyaluronic acid có khả năng giữ ẩm trực tiếp cao hơn