Hyaluronic Axit (HA) vs Phức hợp peptide tổng hợp SH-Polypeptide-56 Tripeptide-44 SH-Oligopeptide-1
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
CAS
-
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Phức hợp peptide tổng hợp SH-Polypeptide-56 Tripeptide-44 SH-Oligopeptide-1 SH-POLYPEPTIDE-56 TRIPEPTIDE-44 SH-OLIGOPEPTIDE-1 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Phức hợp peptide tổng hợp SH-Polypeptide-56 Tripeptide-44 SH-Oligopeptide-1 |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Hyaluronic acid chỉ giữ nước bề mặt, trong khi peptide này tăng cường sản sinh collagen từ bên trong
So sánh thêm
Hyaluronic Axit (HA) vs niacinamideHyaluronic Axit (HA) vs vitamin-cHyaluronic Axit (HA) vs peptidesPhức hợp peptide tổng hợp SH-Polypeptide-56 Tripeptide-44 SH-Oligopeptide-1 vs glycerinPhức hợp peptide tổng hợp SH-Polypeptide-56 Tripeptide-44 SH-Oligopeptide-1 vs niacinamidePhức hợp peptide tổng hợp SH-Polypeptide-56 Tripeptide-44 SH-Oligopeptide-1 vs panthenol