Hyaluronic Axit (HA) vs Peptide Insulin-Like Growth Factor (SH-Polypeptide-31)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
CAS
-
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Peptide Insulin-Like Growth Factor (SH-Polypeptide-31) SH-POLYPEPTIDE-31 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Peptide Insulin-Like Growth Factor (SH-Polypeptide-31) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Hyaluronic acid tập trung vào cấp ẩm bề mặt, có khả năng giữ nước tuyệt vời. SH-Polypeptide-31 hoạt động sâu hơn, kích thích collagen từ trong lớp dermis để cải thiện cấu trúc da dài hạn.
So sánh thêm
Hyaluronic Axit (HA) vs niacinamideHyaluronic Axit (HA) vs vitamin-cHyaluronic Axit (HA) vs peptidesPeptide Insulin-Like Growth Factor (SH-Polypeptide-31) vs niacinamidePeptide Insulin-Like Growth Factor (SH-Polypeptide-31) vs glycerinPeptide Insulin-Like Growth Factor (SH-Polypeptide-31) vs centella-asiatica