Hyaluronic Axit (HA) vs Chiết xuất hoa, lá và thân Reseda Odorata (Hoa Mignonette thơm)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
🧪
Chưa có ảnh
CAS
91721-98-1
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Chiết xuất hoa, lá và thân Reseda Odorata (Hoa Mignonette thơm) RESEDA ODORATA FLOWER/LEAF/STEM EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Chiết xuất hoa, lá và thân Reseda Odorata (Hoa Mignonette thơm) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Hyaluronic acid giữ nước hiệu quả hơn trên bề mặt da, trong khi Reseda odorata có tác dụng làm dịu bổ sung
So sánh thêm
Hyaluronic Axit (HA) vs niacinamideHyaluronic Axit (HA) vs vitamin-cHyaluronic Axit (HA) vs peptidesChiết xuất hoa, lá và thân Reseda Odorata (Hoa Mignonette thơm) vs glycerinChiết xuất hoa, lá và thân Reseda Odorata (Hoa Mignonette thơm) vs ceramidesChiết xuất hoa, lá và thân Reseda Odorata (Hoa Mignonette thơm) vs panthenol