Hyaluronic Axit (HA) vs Quaternium-79 Hydrolyzed Soy Protein (Protein Đậu Nành Thủy Phân Đươnghoá)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Quaternium-79 Hydrolyzed Soy Protein (Protein Đậu Nành Thủy Phân Đươnghoá) QUATERNIUM-79 HYDROLYZED SOY PROTEIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Quaternium-79 Hydrolyzed Soy Protein (Protein Đậu Nành Thủy Phân Đươnghoá) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Hyaluronic Axit (HA) vs niacinamideHyaluronic Axit (HA) vs vitamin-cHyaluronic Axit (HA) vs peptidesQuaternium-79 Hydrolyzed Soy Protein (Protein Đậu Nành Thủy Phân Đươnghoá) vs glycerinQuaternium-79 Hydrolyzed Soy Protein (Protein Đậu Nành Thủy Phân Đươnghoá) vs panthenolQuaternium-79 Hydrolyzed Soy Protein (Protein Đậu Nành Thủy Phân Đươnghoá) vs cetyl-alcohol