Hyaluronic Axit (HA) vs Dung dịch đệm phosphate sinh lý
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
Công thức phân tử
Cl2H3K2Na3O8P2
Khối lượng phân tử
411.04 g/mol
CAS
-
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Dung dịch đệm phosphate sinh lý PHOSPHATE BUFFERED SALINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Dung dịch đệm phosphate sinh lý |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|