Hyaluronic Axit (HA) vs Tocopheryl Ether PEG/PPG

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tocopheryl Ether PEG/PPG

PEG/PPG-100/70 TOCOPHERYL ETHER

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Tocopheryl Ether PEG/PPG
Phân loạiDưỡng ẩmChống nắng
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daChống oxy hoá, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Hấp thụ tia UV
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và tia UV
  • Ổn định công thức乳化,giúp sản phẩm không bị tách lớp
  • Điều hòa và làm mềm da, tăng cảm giác thoải mái
  • Tăng hiệu quả hấp thụ và phân tán các thành phần hoạt chất khác
Lưu ýAn toàn
  • Một số cá nhân nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ, cần test trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có chứa PEG có thể gây khô da nếu da đã có vấn đề rào cản
  • Không nên sử dụng ở nồng độ quá cao trong các sản phẩm nhạy cảm