Hyaluronic Axit (HA) vs Hydroxyphenyl Dihydroxybenzamide (N-acetyl Tyrosine Derivative)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C13H11NO4

Khối lượng phân tử

245.23 g/mol

CAS

66612-11-1

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Hydroxyphenyl Dihydroxybenzamide (N-acetyl Tyrosine Derivative)

HYDROXYPHENYL DIHYDROXYBENZAMIDE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Hydroxyphenyl Dihydroxybenzamide (N-acetyl Tyrosine Derivative)
Phân loạiDưỡng ẩmChống oxy hoá
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daChống oxy hoá, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, trung hòa gốc tự do gây lão hóa
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường và UV
  • Cải thiện độ sáng và sức sống cho da
  • Giảm viêm và kích ứng
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng lần đầu do cấu trúc phức tạp
  • Ổn định hạn chế dưới ánh sáng mạnh, cần bảo quản kỹ lưỡng