Hyaluronic Axit (HA) vs Ethylhexyl Hydroxystearoyl Hydroxystearate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C44H86O5

Khối lượng phân tử

695.1 g/mol

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Ethylhexyl Hydroxystearoyl Hydroxystearate

ETHYLHEXYL HYDROXYSTEAROYL HYDROXYSTEARATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Ethylhexyl Hydroxystearoyl Hydroxystearate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daLàm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Giữ ẩm lâu dài bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường sự mềm dẻo và độ đàn hồi của da
  • Giúp các thành phần khác thẩm thấu tốt hơn vào da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn do tính chất occlusive khá cao
  • Dùng quá nhiều có thể khiến da terasa dính hoặc nặng