Hyaluronic Axit (HA) vs Ditridecyl Adipate (Dầu adipate lưỡng tridecyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C32H62O4

Khối lượng phân tử

510.8 g/mol

CAS

16958-92-2

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Ditridecyl Adipate (Dầu adipate lưỡng tridecyl)

DITRIDECYL ADIPATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Ditridecyl Adipate (Dầu adipate lưỡng tridecyl)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Cung cấp độ ẩm sâu và giữ nước trên da lâu dài
  • Tạo cảm giác mềm mại và bóng mượt cho da
  • Hoạt động như dung môi tốt, giúp hòa tan các thành phần khác
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và khả năng lăn nhanh
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng nhẹ gây mụn ở da nhạy cảm (comedogenic rating 2)
  • Có thể gây cảm giác nóng ran hoặc khó chịu ở một số loại da
  • Nếu dùng quá nhiều có thể để lại dầu dính trên da