Hyaluronic Axit (HA) vs Dipentaerythrityl Hexaheptanoate/Hexacaprylate/Hexacaprate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

🧪

Chưa có ảnh

CAS

70851-04-6

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Dipentaerythrityl Hexaheptanoate/Hexacaprylate/Hexacaprate

DIPENTAERYTHRITYL HEXAHEPTANOATE/HEXACAPRYLATE/HEXACAPRATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Dipentaerythrityl Hexaheptanoate/Hexacaprylate/Hexacaprate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daNhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Cải thiện cảm nhận trên da với độ mượt mà và bóng bẩy tự nhiên
  • Tăng khả năng bôi trơn và giảm ma sát, giúp da mềm mại hơn
  • Hoạt động như chất nhũ hóa tự nhiên, giúp ổn định công thức dầu-nước
  • Bổ sung độ ẩm và điều hòa độ nhớt để tạo độ bền vững lâu dài
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây mụn ở nồng độ cao hoặc cho da nhạy cảm với các ester
  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa thành phần này
  • Một số người có da nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ hoặc mẩn đỏ