Hyaluronic Axit (HA) vs Dimetyl Oxobenzdioxasilanе

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C9H10O3Si

Khối lượng phân tử

194.26 g/mol

CAS

17902-57-7

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Dimetyl Oxobenzdioxasilanе

DIMETHYL OXOBENZO DIOXASILANE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Dimetyl Oxobenzdioxasilanе
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Cải thiện độ ẩm và duy trì độ ẩm tự nhiên của da
  • Tạo cảm giác mịn mượt và mềm mại cho làn da
  • Giúp làm mịn bề mặt da và giảm sự khô ráp
  • Tạo độ bóng tự nhiên mà không làm da bị nhờn
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm trong một số trường hợp
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do đây là thành phần tương đối mới