Hyaluronic Axit (HA) vs Dihydrophytosteryl Octyldecanoate (Phytosterol Ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C47H86O2

Khối lượng phân tử

683.2 g/mol

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Dihydrophytosteryl Octyldecanoate (Phytosterol Ester)

DIHYDROPHYTOSTERYL OCTYLDECANOATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Dihydrophytosteryl Octyldecanoate (Phytosterol Ester)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Cải thiện độ ẩm và mịn màng cho da một cách lâu dài
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên giúp giữ độ ẩm trong da
  • Có tính chất chống oxy hóa từ phytosterol giúp bảo vệ tế bào da
  • Tương thích tốt với mọi loại da, đặc biệt da khô và nhạy cảm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người có da rất dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm với các sản phẩm từ thực vật, nên nên test trước khi sử dụng