Hyaluronic Axit (HA) vs Copper Acetylmethionate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C14H24CuN2O6S2

Khối lượng phân tử

444.0 g/mol

CAS

105883-51-0

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Copper Acetylmethionate

COPPER ACETYLMETHIONATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Copper Acetylmethionate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daDưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước trong da
  • Kích thích sản sinh collagen tự nhiên
  • Tính kháng khuẩn và chống viêm nhẹ
  • Tăng độ đàn hồi và làm mịn da
Lưu ýAn toànAn toàn

Nhận xét

HA chỉ giữ nước bề mặt, còn Copper Acetylmethionate vừa giữ nước vừa kích thích tái tạo collagen từ sâu bên trong