Hyaluronic Axit (HA) vs Cetyl Tallowate (Ester Cetyl và Tallow)

✓ Có thể dùng cùng nhau
Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Cetyl Tallowate (Ester Cetyl và Tallow)

CETYL TALLOWATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Cetyl Tallowate (Ester Cetyl và Tallow)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/54/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Cung cấp độ ẩm sâu và bền lâu cho da khô
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước (occlusive)
  • Làm mềm mại và mịn màng cảm giác da
  • Tăng độ bám dính của công thức mỹ phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây mụn đầu đen ở da nhạy cảm (comedogenic rating 4)
  • Không phù hợp cho những người theo chế độ vegan hoặc có tính liêm khiết động vật
  • Có thể gây cảm giác nặng trên da mỏng hoặc da dầu