Hyaluronic Axit (HA) vs Cetearyl Isononanoate (Ester Dầu Isononanoic C16-18)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C25H50O2

Khối lượng phân tử

382.7 g/mol

CAS

111937-03-2

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Cetearyl Isononanoate (Ester Dầu Isononanoic C16-18)

CETEARYL ISONONANOATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Cetearyl Isononanoate (Ester Dầu Isononanoic C16-18)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Cấp ẩm sâu và tăng cường độ mềm mại cho da mặt và cơ thể
  • Tạo lớp bảo vệ và giảm mất nước từ bề mặt da
  • Cải thiện kết cấu tóc, làm mềm và bóng mượt từ gốc đến ngọn
  • Tăng khả năng hấp thu của các hoạt chất khác, cải thiện hiệu quả công thức
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm hoặc có xu hướng mụn (comedogenic rating 2)
  • Hạn chế sử dụng cho da dầu nhạy cảm, nên kiểm tra patch test trước dùng toàn diện