Hyaluronic Axit (HA) vs Camphor Benzalkonium Methosulfate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C21H31NO5S

Khối lượng phân tử

409.5 g/mol

CAS

52793-97-2

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Camphor Benzalkonium Methosulfate

CAMPHOR BENZALKONIUM METHOSULFATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Camphor Benzalkonium Methosulfate
Phân loạiDưỡng ẩmChống nắng
EWG Score1/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daKháng khuẩn, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Bảo vệ toàn phổ UVA/UVB với hiệu quả cao
  • Tính kháng khuẩn giúp ngăn ngừa mụn và viêm da
  • Tính chất chống tĩnh điện làm da mềm mượt, không bết dính
  • Kết hợp đa chức năng giảm số lượng thành phần trong công thức
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng với da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Camphor có thể gây nóng rát nhẹ khi sử dụng lần đầu
  • Giới hạn sử dụng vì độ an toàn dài hạn chưa được nghiên cứu sâu rộng