Hyaluronic Axit (HA) vs Pareth-4 C12-13 (Rượu ethoxylated C12-13)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

CAS

66455-14-9

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Pareth-4 C12-13 (Rượu ethoxylated C12-13)

C12-13 PARETH-4

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Pareth-4 C12-13 (Rượu ethoxylated C12-13)
Phân loạiDưỡng ẩmTẩy rửa
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp hòa trộn dầu và nước trong công thức
  • Tạo cảm giác mịn, mượt trên da mà không gây bết dính
  • Cải thiện thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Ổn định các sản phẩm lỏng và gel, kéo dài độ bền của sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây khô da nếu dùng nồng độ cao hoặc quá thường xuyên
  • Có tiểm năng gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ > 5%
  • Có thể làm mất đi các dầu tự nhiên của da nếu sử dụng lạm dụng