Hyaluronic Axit (HA) vs Benzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C13H11NO2

Khối lượng phân tử

213.23 g/mol

CAS

94-44-0

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Benzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester)

BENZYL NICOTINATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Benzyl Nicotinate (Nicotinic Acid Benzyl Ester)
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/53/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Kích thích lưu thông máu, giúp da sáng khỏe và có màu sắc tự nhiên
  • Tăng cường độ ẩm và cải thiện khả năng giữ nước của da
  • Cải thiện độ đàn hồi và giảm bộ lộ nếp nhăn nhỏ
  • Có tác dụng chống tĩnh điện, giúp dây tóc mượt mà
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây cảm giác ấm, châm chích hoặc đỏ tại chỗ tương tự như niacin flush
  • Người da nhạy cảm có thể bị kích ứng hoặc tăng độ đỏ của da
  • Không nên sử dụng quá nồng độ cao để tránh tác dụng phụ

Nhận xét

Hyaluronic Acid chỉ giữ nước; Benzyl Nicotinate vừa tăng lưu thông máu vừa giúp tăng khả năng giữ nước của da.