Chiết xuất nuôi cấy callus từ BVALUE (Seabuckthorn) vs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H16O
Khối lượng phân tử
164.24 g/mol
CAS
2409-55-4
| Chiết xuất nuôi cấy callus từ BVALUE (Seabuckthorn) HIPPOPHAE RHAMNOIDES CALLUS CULTURE EXTRACT | 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) 2-TERT-BUTYL-P-CRESOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chiết xuất nuôi cấy callus từ BVALUE (Seabuckthorn) | 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Chiết xuất nuôi cấy callus từ BVALUE (Seabuckthorn) vs vitamin-eChiết xuất nuôi cấy callus từ BVALUE (Seabuckthorn) vs niacinamideChiết xuất nuôi cấy callus từ BVALUE (Seabuckthorn) vs glycerin2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs butylated-hydroxyanisole-bha2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs ascorbyl-palmitate2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs tocopherol