Hexyl Butyrate / Hexyl Butanoate vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

2639-63-6

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Hexyl Butyrate / Hexyl Butanoate

HEXYL BUTYRATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtHexyl Butyrate / Hexyl Butanoate10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên, tinh tế cho sản phẩm
  • Tăng cường trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm với mùi hương dễ chịu
  • Volatile nhẹ nhàng, không gây bít lỗ chân lông
  • Ổn định hương thơm và giúp các note hương khác phát triển tốt hơn
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho làn da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Người có tiền sử dị ứng với thành phần hương liệu nên test trước
  • Có thể phá vỡ barrier da nếu sử dụng quá nồng độ cao
  • Dễ bay hơi, có thể không phù hợp cho những ai muốn hương lâu trên da
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng