Hexene (1-Hexene) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H12

Khối lượng phân tử

84.16 g/mol

CAS

592-41-6

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Hexene (1-Hexene)

HEXENE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtHexene (1-Hexene)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần lưu huỳnh và các chất khó tan khác
  • Cải thiện kết cấu và cảm giác của sản phẩm, mang lại độ mịn và nhẹ trên da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Giúp giảm độ nhớt của công thức, tạo cảm giác thoáng nhẹ
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao
  • Potensial để gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc trong công thức không cân bằng
  • Có thể gây ô nhiễm môi trường nếu không được xử lý đúng cách
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô