Hexene (1-Hexene) vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H12

Khối lượng phân tử

84.16 g/mol

CAS

592-41-6

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Hexene (1-Hexene)

HEXENE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtHexene (1-Hexene)Butanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần lưu huỳnh và các chất khó tan khác
  • Cải thiện kết cấu và cảm giác của sản phẩm, mang lại độ mịn và nhẹ trên da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Giúp giảm độ nhớt của công thức, tạo cảm giác thoáng nhẹ
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao
  • Potensial để gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc trong công thức không cân bằng
  • Có thể gây ô nhiễm môi trường nếu không được xử lý đúng cách
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi