Hexanediol Dimethacrylate vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H22O4

Khối lượng phân tử

254.32 g/mol

CAS

6606-59-3

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Hexanediol Dimethacrylate

HEXANEDIOL DIMETHACRYLATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtHexanediol DimethacrylateButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện độ bền và độ bám dính của sơn móng
  • Tăng tính linh hoạt và giảm nứt nẻ
  • Giúp sơn móng khô nhanh hơn
  • Tạo độ óng ánh và màu sắc bền lâu
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Cần thông gió tốt khi sử dụng do có thể phát thải VOC nhẹ
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô