Hexanediol (1,6-Hexanediol) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

629-11-8

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Hexanediol (1,6-Hexanediol)

HEXANEDIOL

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtHexanediol (1,6-Hexanediol)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp dung môi và hòa tan các thành phần hoạt chất khó tan
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cảm giác mịn mượt và dễ chịu khi sử dụng
  • Bảo quản công thức mỹ phẩm hiệu quả
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Không có rủi ro đáng kể ở nồng độ sử dụng thông thường
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm
  • Có thể gây cảm giác bị bóng dầu nếu dùng quá nhiều
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô