HEXANAL vs Undecenal (Aldehyde C-11)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
66-25-1
Công thức phân tử
C11H20O
Khối lượng phân tử
168.28 g/mol
CAS
1337-83-3
| HEXANAL | Undecenal (Aldehyde C-11) UNDECENAL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | HEXANAL | Undecenal (Aldehyde C-11) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Che mùi | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là aldehyde hương thơm, nhưng undecenal có mùi nặng hơn với ghi chú cam, trong khi hexanal nhẹ hơn với ghi chú xanh tươi