Heptanol (Heptan-1-ol) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H16O

Khối lượng phân tử

116.20 g/mol

CAS

111-70-6

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Heptanol (Heptan-1-ol)

HEPTANOL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtHeptanol (Heptan-1-ol)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cải thiện hương thơm và kéo dài tính bền vững của mùi hương
  • Tăng khả năng tan dung và phân tán các thành phần hương liệu
  • Tạo cảm giác sành điệu và nhẹ nhàng trên da
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ và giúp bảo vệ da
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc châm chích cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Bay hơi nhanh, có thể gây khô da nếu sử dụng quá liều
  • Có thể gây rối loạn nếu tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy