Heptane vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H16

Khối lượng phân tử

100.20 g/mol

CAS

142-82-5

CAS

9004-61-9

Heptane

HEPTANE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtHeptaneHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo cảm giác mịn màng, khô thoáng trên da khi sử dụng
  • Giúp các thành phần hoạt chất thẩm thấu sâu vào da hiệu quả hơn
  • Không để lại cảm giác bết dính sau khi sử dụng
  • Hỗ trợ tạo độ bền vững cho công thức mỹ phẩm
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có khả năng bay hơi cao, dễ làm khô da nếu sử dụng quá lâu
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc đang bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài với hơi heptane có thể gây tác dụng phụ trên hệ thần kinh
An toàn