Heptane vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H16

Khối lượng phân tử

100.20 g/mol

CAS

142-82-5

CAS

56-81-5

Heptane

HEPTANE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtHeptaneGlycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo cảm giác mịn màng, khô thoáng trên da khi sử dụng
  • Giúp các thành phần hoạt chất thẩm thấu sâu vào da hiệu quả hơn
  • Không để lại cảm giác bết dính sau khi sử dụng
  • Hỗ trợ tạo độ bền vững cho công thức mỹ phẩm
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có khả năng bay hơi cao, dễ làm khô da nếu sử dụng quá lâu
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc đang bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài với hơi heptane có thể gây tác dụng phụ trên hệ thần kinh
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da