Heptane vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H16

Khối lượng phân tử

100.20 g/mol

CAS

142-82-5

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Heptane

HEPTANE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtHeptaneButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo cảm giác mịn màng, khô thoáng trên da khi sử dụng
  • Giúp các thành phần hoạt chất thẩm thấu sâu vào da hiệu quả hơn
  • Không để lại cảm giác bết dính sau khi sử dụng
  • Hỗ trợ tạo độ bền vững cho công thức mỹ phẩm
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có khả năng bay hơi cao, dễ làm khô da nếu sử dụng quá lâu
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc đang bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài với hơi heptane có thể gây tác dụng phụ trên hệ thần kinh
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô