Heptane vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H16

Khối lượng phân tử

100.20 g/mol

CAS

142-82-5

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Heptane

HEPTANE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtHeptane1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo cảm giác mịn màng, khô thoáng trên da khi sử dụng
  • Giúp các thành phần hoạt chất thẩm thấu sâu vào da hiệu quả hơn
  • Không để lại cảm giác bết dính sau khi sử dụng
  • Hỗ trợ tạo độ bền vững cho công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có khả năng bay hơi cao, dễ làm khô da nếu sử dụng quá lâu
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc đang bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài với hơi heptane có thể gây tác dụng phụ trên hệ thần kinh
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương