Hema Acetoacetate (Acetoacetate Polyethylene Glycol) vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O5

Khối lượng phân tử

214.21 g/mol

CAS

21282-97-3

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Hema Acetoacetate (Acetoacetate Polyethylene Glycol)

HEMA ACETOACETATE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtHema Acetoacetate (Acetoacetate Polyethylene Glycol)Butanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn2/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo thành màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Giúp cải thiện độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp cảm giác mịn màng và khô thoáng khi sử dụng
  • Hỗ trợ giữ độ ẩm bề mặt da trong thời gian dài
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có khả năng gây tắc nghẽn lỗ chân lông khi sử dụng quá thường xuyên
  • Cần thử patch trước khi sử dụng toàn diện để đảm bảo tương thích
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi