Acryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate) vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H12O6
Khối lượng phân tử
216.19 g/mol
CAS
50940-49-3
Công thức phân tử
C22H40O4
Khối lượng phân tử
368.5 g/mol
| Acryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate) HEA SUCCINATE | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) 1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate) | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Acryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate) vs panthenolAcryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate) vs glycerinAcryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate) vs biotinCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs ascorbic-acidCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs niacinamideCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs glycerin