Acryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H12O6

Khối lượng phân tử

216.19 g/mol

CAS

50940-49-3

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Acryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate)

HEA SUCCINATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtAcryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng cường độ cứng và độ bền của móng tay
  • Cải thiện độ bóng tự nhiên và mặt mũi móng
  • Giúp móng khoẻ mạnh hơn, chống nứt và gãy
  • Tạo lớp bảo vệ chống lại các tác nhân gây tổn thương bên ngoài
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Cần rửa tay kỹ lưỡng sau khi sử dụng để tránh tích tụ
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô